Trong khi các dòng máy cùng phân khúc thường dừng lại ở độ phân giải 300 dpi, Zenius 2 thiết lập một tiêu chuẩn mới:
-
Độ sắc nét tuyệt đối: Khả năng in đơn sắc lên đến 300x1200 dpi, giúp mọi chi tiết nhỏ nhất, từ mã vạch đến các ký tự siêu mảnh, đều trở nên rõ ràng và chuyên nghiệp.
-
Công nghệ Rewrite (In lại): Đây là "vũ khí bí mật" mà rất ít đối thủ có được. Zenius 2 cho phép bạn in, xóa và tái sử dụng thẻ nhiều lần – giải pháp hoàn hảo cho thẻ khách thăm hoặc thẻ tạm thời, giúp tiết kiệm chi phí tối đa.
Bảng so sánh những giá trị vượt trội so với máy in khác cùng phân khúc

| Evolis Zenius 2 | Sản phẩm cùng phân khúc | |
| 1. TỔNG QUAN & CÔNG NGHỆ | ||
| Phân khúc | Máy in thẻ để bàn, một mặt, in lượng vừa và nhỏ. | Cùng phân khúc. |
| Công nghệ in | In nhiệt thăng hoa màu (Dye-sublimation) / Chuyển nhiệt nhựa. ⭐ Đặc biệt: Có công nghệ in thẻ viết lại (Rewrite). | In nhiệt trực tiếp trên thẻ nhựa (DTC). |
| Khả năng in | In một mặt, in phủ mép (edge-to-edge). | In một mặt (có thể in 2 mặt thủ công). |
| Độ phân giải (DPI) | Linh hoạt và cao hơn: - Tiêu chuẩn: 300x300 dpi. - Màu & đơn sắc: lên đến 300x600 dpi. - Đơn sắc: lên đến 300x1200 dpi (cho văn bản, mã vạch sắc nét). | Tiêu chuẩn: 300 dpi (16 triệu màu). |
| 2. HIỆU SUẤT IN ẤN | ||
| Tốc độ in màu (YMCKO) | 180 thẻ/giờ. | 180 thẻ/giờ. |
| Tốc độ in đơn sắc | Lên đến 700 thẻ/giờ. | Không đề cập. |
| 3. KHẢ NĂNG XỬ LÝ THẺ | ||
| Khay nạp thẻ (Input) | 50 thẻ (tự động) + Khe nạp tay từng chiếc. | 100 thẻ. |
| Khay ra thẻ (Output) | Linh hoạt: 25 thẻ (khay trước) hoặc 50 thẻ (khay sau). | 50 thẻ. |
| Độ dày thẻ hỗ trợ | 0.25mm đến 0.76mm (điều chỉnh bằng thước đo). | Không đề cập chi tiết. |
| 4. TRẢI NGHIỆM NGƯỜI DÙNG & PHẦN MỀM | ||
| Giao diện người dùng | Toàn diện và trực quan: - Bảng điều khiển LED trên máy. - Phần mềm Evolis Premium Suite 2 (quản lý, thông báo trạng thái). | Cơ bản. |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Đa nền tảng tối ưu: Windows và macOS. | Không đề cập rõ (Thường mặc định là Windows). |
| Phần mềm thiết kế thẻ | ID-ALL Starter Edition (kèm theo). | CardDesiree (kèm theo). |
| Tính năng phần mềm nổi bật | - SDK để tích hợp hệ thống. - Trình điều khiển tối ưu hóa màu sắc. | - Liên kết dữ liệu Excel. - Kết nối Webcam/Camera in ảnh trực tiếp. |
| 5. KẾT NỐI & MỞ RỘNG | ||
| Cổng kết nối cơ bản | USB 2.0. | USB. |
| Kết nối nâng cao (Tùy chọn) | Phiên bản Expert: Ethernet (TCP-IP) và hỗ trợ in từ di động (Android/iOS). | Không có. |
| Tùy chọn Mã hóa | Đa dạng: Dải từ, thẻ chip tiếp xúc, thẻ chip không tiếp xúc (có thể nâng cấp). | Không đề cập. |
| 6. BẢO MẬT & TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT | ||
| Bảo mật dữ liệu & thiết bị | Cao: - Tính năng xóa dữ liệu kỹ thuật số khỏi bộ nhớ. - Khóa bảo mật Kensington. - Bảo vệ đầu in khi bảo trì. | Không đề cập. |
| Tính năng in đặc biệt | - In hiệu ứng UV (bảo mật thị giác - trên phiên bản Expert). - Ruy-băng lớp phủ kép (YMCKOO) tăng độ bền. | Không đề cập. |
| Vật tư tiêu hao | Thông minh & Thân thiện môi trường: - Ruy-băng Evolis High Trust tự động nhận diện. - Tùy chọn EASY4PRO không hộp nhựa (giảm rác thải). | Không đề cập chi tiết. |
| 7. BẢO HÀNH & ĐỘ TIN CẬY | ||
| Bảo hành | 3 năm (Đầu in có lớp bảo vệ gia cố). | 24 tháng (2 năm). |

